Từ ghép
挡郎
Phồn thể: [擋郎]Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) hỏi tiền
- 2 cho mượn tiền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.