Chữ Hán
螂
Nghĩabiến thể của 螂 (láng); chuồn chuồn; bọ ngựa
Bộ thủ虫
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 螂 (láng)
- chuồn chuồn; bọ ngựa
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 郎
- 虫chóngbiến thể của 虫 (chóng)
- 郎láng(cổ) quan lại; quan chức; từ đứng trước danh từ biểu thị chức năng hoặc địa vị
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 郎
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.