Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép
kāijī

开机

Phồn thể: [開機]
Nghĩa tiếng Việtkhởi động máy; khởi động máy tính; nhấn Ctrl-Alt-Delete
Âm Hán Việtkhai cơ
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khởi động máy
  2. 2 khởi động máy tính
  3. 3 nhấn Ctrl-Alt-Delete
  4. 4 bắt đầu quay phim hoặc chương trình TV

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập