Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

糟糕

zāogāo
Nghĩa tiếng Việtquá tệ; khủng khiếp; thật xui xẻo
Âm Hán Việttao cao
  • 2 chữ
  • 33 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quá tệ
  2. 2 khủng khiếp
  3. 3 thật xui xẻo
  4. 4 kinh khủng
  5. 5 tệ hại

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập