Từ ghép
重新开机
Phồn thể: [重新開機]Nghĩa
- 1 khởi động lại; tái khởi động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 重[trọng]lặp lại; sự lặp lại; lần nữaTrang chữ →
- 新[tân]mới; vừa mới; meso- (hoá học)Trang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →