Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gāo · gāo

糕

Nghĩabánh; biến thể của 糕 (gāo)
Bộ thủ米
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gāobánh
  • gāobiến thể của 糕 (gāo)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 米 + 羔

  • Phần chỉ nghĩa: 米
  • Phần chỉ âm: 羔

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.