Chữ Hán
糕
Nghĩabánh; biến thể của 糕 (gāo)
Bộ thủ米
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- bánh
- biến thể của 糕 (gāo)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 米 + 羔
- Phần chỉ nghĩa: 米
- Phần chỉ âm: 羔
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 他们点了鸡肉、牛肉、羊肉,还喝了矿泉水和饮料。桌上的盘子里放着新鲜的西瓜、香蕉和甜蛋糕,大家用筷子和勺子尝了尝,吃得饱饱的。Họ gọi thịt gà, thịt bò, thịt cừu, còn uống nước khoáng và đồ uống. Trong đĩa trên bàn bày dưa hấu tươi, chuối và bánh kem ngọt, mọi người dùng đũa và thìa nếm thử, ăn no căng bụng.Từ trong câu:他们 (tāmen)点 (diǎn)了 (le)鸡肉 (jīròu)牛肉 (niúròu)羊肉 (yángròu)还 (hái)喝 (hē)了 (le)矿泉水 (kuàngquánshuǐ)和 (hé)饮料 (yǐnliào)桌 (zhuō)上 (shàng)的 (de)盘子 (pánzi)里 (lǐ)放 (fàng)着 (zhe)新鲜 (xīnxiān)的 (de)西瓜 (xīguā)香蕉 (xiāngjiāo)和 (hé)甜 (tián)蛋糕 (dàngāo)大家 (dàjiā)用 (yòng)筷子 (kuàizi)和 (hé)勺子 (sháozi)尝 (cháng)了 (le)尝 (cháng)吃 (chī)得 (de)饱 (bǎo)饱 (bǎo)的 (de)
- 糟糕,办公室的电脑刚才突然关机了,我现在重新开机也上不了公司网站。看来我一个人没办法解决这个问题,怎么办?Gay rồi, máy tính ở văn phòng vừa nãy đột nhiên tắt nguồn, giờ mình bật máy lại cũng không vào được trang web công ty. Xem ra một mình mình không có cách giải quyết vấn đề này, làm sao bây giờ?
- 这家店的甜饮料、糖、冰激凌和蛋糕也很好吃,谁喜欢吃甜的就多吃一点儿,大家一定要吃饱!Đồ uống ngọt, kẹo, kem và bánh ngọt của quán này cũng rất ngon, ai thích ăn đồ ngọt thì ăn nhiều một chút, mọi người nhất định phải ăn cho no nhé!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.