Chữ đơnChữ đa âm
糕
Nghĩa
- 1 bánh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蛋糕[đản cao]Cấp: HSK 3bánh ngọt
- 雪糕[tuyết cao]Cấp: HSK 5kem que; kem cây
- 糟糕[tao cao]Cấp: HSK 5quá tệ; khủng khiếp; thật xui xẻo
- 冰糕kem; que kem; kem que
- 蜂糕bánh bông lan (bánh bột mì hoặc bột gạo hấp nhẹ)
- 糕饼[糕餅]bánh; bánh ngọt
- 糕点[糕點]bánh ngọt; món bánh
- 年糕niên cao, bánh Năm Mới, thường là bánh ngọt hấp làm từ bột gạo nếp
- 扒糕món pudding kiều mạch (món ăn nhẹ từ mì kiều mạch với nước sốt)
- 切糕bánh ngọt hạch đào truyền thống Tân Cương
- 寿糕[壽糕]bánh sinh nhật
- 松糕[鬆糕]bánh bông lan