Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冰糕

bīnggāo
Nghĩa tiếng Việtkem; que kem; kem que
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kem
  2. 2 que kem
  3. 3 kem que
  4. 4 sorbet

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập