Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜂糕

fēnggāo
Nghĩa tiếng Việtbánh bông lan (bánh bột mì hoặc bột gạo hấp nhẹ)
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 bánh bông lan (bánh bột mì hoặc bột gạo hấp nhẹ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập