Chữ Hán
蜂
Nghĩabiến thể của 蜂 (fēng); ong; tò vò; biến thể cũ của 蜂 (fēng)
Bộ thủ虫
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 蜂 (fēng)
- ong; tò vò
- biến thể cũ của 蜂 (fēng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 夆
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 夆
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.