Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蜂

Phồn thể: [䗬]
fēng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蜂 (fēng)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蜂

fēng
Nghĩa tiếng Việtong; tò vò
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

蜂

Phồn thể: [蠭]
fēng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 蜂 (fēng)
  • 1 chữ
  • 13 nét