Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜂聚

fēngjù
Nghĩa tiếng Việttụ thành bầy; tụ tập thành đám đông
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tụ thành bầy
  2. 2 tụ tập thành đám đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập