Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜂胶

Phồn thể: [蜂膠]
fēngjiāo
Nghĩa tiếng Việtkeo ong
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 keo ong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập