Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
zhuō

桌

Nghĩa tiếng Việtbàn; bàn làm việc; lượng từ cho bàn tiệc của khách tại yến tiệc, v.v.
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bàn
  2. 2 bàn làm việc
  3. 3 lượng từ cho bàn tiệc của khách tại yến tiệc, v.v.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
zhuō

桌

Phồn thể: [槕]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 桌 (zhuō)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 桌 (zhuō)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập