Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搭桌

dāzhuō
Nghĩa tiếng Việtbuổi biểu diễn từ thiện (sân khấu thời xưa)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 buổi biểu diễn từ thiện (sân khấu thời xưa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập