Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhuō · zhuō

桌

Nghĩabàn; bàn làm việc; lượng từ cho bàn tiệc của khách tại yến tiệc, v.v.; biến thể cũ của 桌 (zhuō)
Bộ thủ木
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhuōbàn; bàn làm việc; lượng từ cho bàn tiệc của khách tại yến tiệc, v.v.
  • zhuōbiến thể cũ của 桌 (zhuō)

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 卓 + 木

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.