Chữ Hán
桌
Nghĩabàn; bàn làm việc; lượng từ cho bàn tiệc của khách tại yến tiệc, v.v.; biến thể cũ của 桌 (zhuō)
Bộ thủ木
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- bàn; bàn làm việc; lượng từ cho bàn tiệc của khách tại yến tiệc, v.v.
- biến thể cũ của 桌 (zhuō)
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 卓 + 木
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 它没到书店去。你看,它在房间的桌子下!Nó không跑 đến hiệu sách đâu. Bạn nhìn kìa, nó ở dưới cái bàn trong phòng!
- 真漂亮啊!大门左边和右边贴着红字,桌子上面放着水果,下面还有小猫在玩呢。Đẹp thật đấy! Bên trái và bên phải cổng chính dán chữ đỏ, phía trên bàn bày hoa quả, phía dưới còn có chú mèo nhỏ đang chơi kìa.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.