Cấp: HSK 5Chữ đơn
贴
Phồn thể: [貼]Nghĩa tiếng Việtdán; dính; đăng (ví dụ: trên blog)
Âm Hán Việtthiếp
- 1 chữ
- 9 nét
- 8 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 dán
- 2 dính
- 3 đăng (ví dụ: trên blog)
- 4 dựa sát
- 5 phù hợp chặt
- 6 trợ cấp (ví dụ: tiền ăn hoặc ở)
- 7 hình dán
- 8 lượng từ cho băng dán: miếng
Câu ví dụ
- 真漂亮啊!大门左边和右边贴着红字,桌子上面放着水果,下面还有小猫在玩呢。Đẹp thật đấy! Bên trái và bên phải cổng chính dán chữ đỏ, phía trên bàn bày hoa quả, phía dưới còn có chú mèo nhỏ đang chơi kìa.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 补贴[補貼][bổ thiếp]Cấp: HSK 6trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
- 贴近[貼近][thiếp cận]Cấp: HSK 6áp sát; gần gũi; thân mật
- 粘贴[粘貼][niêm thiếp]Cấp: HSK 6dán; gắn; dính
- 贴切[貼切][thiếp thiết]Cấp: HSK 7–9sát nghĩa; gần nhất (bản dịch)
- 体贴[體貼][thể thiếp]Cấp: HSK 7–9ân cần (với nhu cầu của người khác)
- 张贴[張貼][trương thiếp]Cấp: HSK 7–9dán (thông báo); quảng cáo
- 宝贴[寶貼]Blu-tack (thương hiệu)
- 车贴[車貼]phụ cấp xe cộ
- 春贴[春貼]xem 春联 (chūnlián)
- 倒贴[倒貼]bị lỗ tiền thay vì được trả (ví dụ: người ta đáng lẽ phải trả tiền tôi, nhưng thực tế lại lấy tiền của tôi)
- 发贴[發貼]dán lên (tường); đăng (lên bảng thông báo hoặc trang web)
- 服贴[服貼]biến thể của 服帖 (fútiē)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 动手[動手][động thủ]Cấp: HSK 5bắt đầu (một nhiệm vụ); đánh; đấm
- 个性[個性][cá tính]Cấp: HSK 5cá tính; tính cách
- 实践[實踐][thực tiễn]Cấp: HSK 5thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
- 束[thút]Cấp: HSK 5buộc; bó; gói
- 摔[suất]Cấp: HSK 5ném xuống; ngã; làm rơi vỡ
- 双方[雙方][song phương]Cấp: HSK 5song phương; hai bên; cả hai bên liên quan
- 税[稅][thuế]Cấp: HSK 5thuế; thuế vụ
- 水分[thuỷ phân]Cấp: HSK 5hàm lượng nước; (nghĩa bóng) nói quá; thêm thắt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này