Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
tiē

贴

Phồn thể: [貼]
Nghĩa tiếng Việtdán; dính; đăng (ví dụ: trên blog)
Âm Hán Việtthiếp
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 8 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dán
  2. 2 dính
  3. 3 đăng (ví dụ: trên blog)
  4. 4 dựa sát
  5. 5 phù hợp chặt
  6. 6 trợ cấp (ví dụ: tiền ăn hoặc ở)
  7. 7 hình dán
  8. 8 lượng từ cho băng dán: miếng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập