Từ ghép
发贴
Phồn thể: [發貼]Nghĩa tiếng Việtdán lên (tường); đăng (lên bảng thông báo hoặc trang web)
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dán lên (tường)
- 2 đăng (lên bảng thông báo hoặc trang web)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.