Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发贴

Phồn thể: [發貼]
fātiē
Nghĩa tiếng Việtdán lên (tường); đăng (lên bảng thông báo hoặc trang web)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dán lên (tường)
  2. 2 đăng (lên bảng thông báo hoặc trang web)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập