Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

粘贴

Phồn thể: [粘貼]
zhāntiē
Nghĩa tiếng Việtdán; gắn; dính
Âm Hán Việtniêm thiếp
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 6 nghĩa