Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhān · nián

粘

Nghĩazhān dán; dính; dính vào; bám vào; nián biến thể của 黏 (nián)
Bộ thủ米
Âm Hán Việtzhān niêm
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zhānÂm Hán Việt: niêmdán; dính; dính vào; bám vào
  • niánbiến thể của 黏 (nián)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 米 + 占

  • Phần chỉ nghĩa: 米
  • Phần chỉ âm: 占

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.