Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

粘

zhān
Nghĩa tiếng Việtdán; dính; dính vào; bám vào
Âm Hán Việtniêm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dán; dính
  2. 2 dính vào; bám vào

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

粘

nián
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 黏 (nián)
  • 1 chữ
  • 11 nét