Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粘缠

Phồn thể: [粘纏]
niánchán
Nghĩa tiếng Việtdính chặt vào; quá đỗi quấn quít
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dính chặt vào
  2. 2 quá đỗi quấn quít

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập