Houzii
← Từ điển
Từ ghép

魔鬼粘

móguǐzhān
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) khóa dán Velcro; khoá dán cảm ứng
  • 3 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa