Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粘虫

Phồn thể: [粘蟲]
niánchóng
Nghĩa tiếng Việtsâu keo (ví dụ: Mythimna separata hoặc Leucania separata, v.v., loài gây hại ngũ cốc chính)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 sâu keo (ví dụ: Mythimna separata hoặc Leucania separata, v.v., loài gây hại ngũ cốc chính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập