Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

粘连

Phồn thể: [粘連]
niánlián
Nghĩa tiếng Việtdính; kết dính với nhau
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dính
  2. 2 kết dính với nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

粘连

Phồn thể: [粘連]
zhānlián
Nghĩa tiếng Việtkết dính; dính; kết lại
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kết dính
  2. 2 dính
  3. 3 kết lại
  4. 4 dán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập