粘乎乎Từ ghép粘乎乎niánhūhūNghĩa tiếng Việtdính; dính nhớp3 chữ21 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dính2 dính nhớpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.粘biến thể của 黏 (nián)Trang chữ →乎(trợ từ cổ điển tương tự 于 (yú)) trong; tại; từTrang chữ →乎(trợ từ cổ điển tương tự 于 (yú)) trong; tại; từTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →