粘接Từ ghép粘接zhānjiēNghĩa tiếng Việtkết dính; nối2 chữ22 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kết dính2 nốiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.粘[niêm]dán; dính; dính vào; bám vàoTrang chữ →接[tiếp]nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón aiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →