Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
红
Phồn thể: [紅]Nghĩa tiếng Việtđỏ; phổ biến; cách mạng
Âm Hán Việthồng
- 1 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đỏ
- 2 phổ biến
- 3 cách mạng
- 4 thưởng
Câu ví dụ
- 真漂亮啊!大门左边和右边贴着红字,桌子上面放着水果,下面还有小猫在玩呢。Đẹp thật đấy! Bên trái và bên phải cổng chính dán chữ đỏ, phía trên bàn bày hoa quả, phía dưới còn có chú mèo nhỏ đang chơi kìa.
- 房子外面下着小雪,房间里面却非常热闹。大门左边、右边和桌子上面都放着红色的东西,好看极了啊!Bên ngoài ngôi nhà tuyết nhỏ đang rơi, nhưng bên trong phòng lại vô cùng náo nhiệt. Bên trái, bên phải cổng và phía trên bàn đều bày đồ màu đỏ, đẹp vô cùng!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 红茶[紅茶][hồng trà]Cấp: HSK 2trà đen
- 红色[紅色][hồng sắc]Cấp: HSK 2màu đỏ (màu sắc); cách mạng
- 红绿灯[紅綠燈][hồng lục đăng]Cấp: HSK 3đèn giao thông; tín hiệu giao thông
- 红包[紅包][hồng bao]Cấp: HSK 4tiền mừng tuổi; bưu kiện thưởng; lại quả
- 西红柿[西紅柿][tây hồng thị]Cấp: HSK 4cà chua
- 分红[分紅][phân hồng]Cấp: HSK 7–9cổ tức; thưởng tiền
- 红火[紅火][hồng hoả]Cấp: HSK 7–9thịnh vượng
- 红利[紅利][hồng lợi]Cấp: HSK 7–9tiền thưởng; cổ tức
- 红润[紅潤][hồng nhuần]Cấp: HSK 7–9hồng hào; hồng rực; đỏ hồng
- 红薯[紅薯][hồng thử]Cấp: HSK 7–9khoai lang
- 通红[通紅][thông hồng]Cấp: HSK 7–9rất đỏ; đỏ khắp; mặt đỏ (đỏ đậm)
- 眼红[眼紅][nhãn hồng]Cấp: HSK 7–9thèm muốn; đố kỵ; ghen tỵ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出色[xuất sắc]Cấp: HSK 5đáng chú ý; xuất sắc
- 分配[phân phối]Cấp: HSK 5phân phối; giao; phân bổ
- 贡献[貢獻][cống hiến]Cấp: HSK 5đóng góp; cống hiến; dành cho
- 过度[過度][quá độ]Cấp: HSK 5quá mức; quá-; quá độ
- 过分[過分][quá phân]Cấp: HSK 5quá mức; không phù hợp; quá đáng
- 过敏[過敏][quá mẫn]Cấp: HSK 5quá nhạy cảm; dị ứng
- 过期[過期][quá kì]Cấp: HSK 5quá hạn; vượt quá thời gian; hết hạn (như ngày hết hạn)
- 果实[果實][quả thực]Cấp: HSK 5quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan