Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

通红

Phồn thể: [通紅]
tōnghóng
Nghĩa tiếng Việtrất đỏ; đỏ khắp; mặt đỏ (đỏ đậm)
Âm Hán Việtthông hồng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rất đỏ
  2. 2 đỏ khắp
  3. 3 mặt đỏ (đỏ đậm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập