Từ ghép
联通红筹公司
Phồn thể: [聯通紅籌公司]Nghĩa tiếng ViệtUnicom Red Chip, công ty con tại Hồng Kông của China Unicom 中国联通 (ZhōngguóLiántōng)
- 6 chữ
- 50 nét
Nghĩa
- 1 Unicom Red Chip, công ty con tại Hồng Kông của China Unicom 中国联通 (ZhōngguóLiántōng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
- 红[hồng]đỏ; phổ biến; cách mạngTrang chữ →
- 筹[trù]phỉnh (trong đánh bạc); vật đánh dấu (để đếm); vé; chuẩn bị; lên kế hoạch; gây quỹ; tài nguyên; cách; phương tiệnTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →