Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

红包

Phồn thể: [紅包]
hóngbāo
Nghĩa tiếng Việttiền mừng tuổi; bưu kiện thưởng; lại quả
Âm Hán Việthồng bao
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiền mừng tuổi
  2. 2 bưu kiện thưởng
  3. 3 lại quả
  4. 4 hối lộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập