Houzii
← Từ điển
Từ ghép

车贴

Phồn thể: [車貼]
chētiē
Nghĩa tiếng Việtphụ cấp xe cộ
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 phụ cấp xe cộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập