Từ ghép
办桌
Phồn thể: [辦桌]Nghĩa
- 1 (Đài Loan) tổ chức tiệc
- 2 cung cấp tiệc
- 3 tiệc
- 4 tiệc lề đường (tiệc kiểu Đài Loan, thường được tổ chức dưới lều lớn trên phố, để mừng các dịp đặc biệt)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.