Houzii
← Từ điển
Từ ghép

办桌

Phồn thể: [辦桌]
bànzhuō
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) tổ chức tiệc; cung cấp tiệc; tiệc
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) tổ chức tiệc
  2. 2 cung cấp tiệc
  3. 3 tiệc
  4. 4 tiệc lề đường (tiệc kiểu Đài Loan, thường được tổ chức dưới lều lớn trên phố, để mừng các dịp đặc biệt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập