Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牌桌

páizhuō
Nghĩa tiếng Việtbàn mạt chược; bàn chơi bài; bàn cờ bạc; bàn chơi game
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 bàn mạt chược; bàn chơi bài; bàn cờ bạc; bàn chơi game

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập