Từ ghép
牌桌
Nghĩa
- 1 bàn mạt chược; bàn chơi bài; bàn cờ bạc; bàn chơi game
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.