Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm
fǎnfù

反复

Phồn thể: [反復]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 反复 (fǎnfù)
Âm Hán Việtphản hạ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 反复 (fǎnfù)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm
fǎnfù

反复

Phồn thể: [反覆]
Nghĩa tiếng Việtlặp đi lặp lại; làm đi làm lại; lật ngược
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 6 nghĩa