Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反反复复

Phồn thể: [反反復復]
fǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǎnfùfùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlặp đi lặp lại; nhiều lần
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa