Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反复无常

Phồn thể: [反覆無常]
fǎnfùwúcháng
Nghĩa tiếng Việtkhông ổn định; thất thường; dễ thay đổi
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 4 nghĩa