Từ ghép
反复无常
Phồn thể: [反覆無常]Nghĩa
- 1 không ổn định
- 2 thất thường
- 3 dễ thay đổi
- 4 phụ bạc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.