Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

一帆风顺

Phồn thể: [一帆風順]
yìfānfēngshùn
Nghĩa tiếng Việtthuận buồm xuôi gió (thành ngữ); thuận lợi; trôi chảy
Âm Hán Việtnhất phàm phong thuận
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thuận buồm xuôi gió (thành ngữ)
  2. 2 thuận lợi
  3. 3 trôi chảy
  4. 4 chúc chuyến đi tốt đẹp!

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập