Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fān · fān · fān

帆

Nghĩabiến thể của 帆 (fān); cánh buồm; Phát âm Đài Loan [fan2], trừ 帆布 (fānbù) vải bố; phi nước đại; phát âm ở Đài Loan là [fan2]; biến thể của 帆 (fān)
Bộ thủ巾
Âm Hán Việtphàm
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fānÂm Hán Việt: phàmbiến thể của 帆 (fān)
  • fāncánh buồm; Phát âm Đài Loan [fan2], trừ 帆布 (fānbù) vải bố
  • fānphi nước đại; phát âm ở Đài Loan là [fan2]; biến thể của 帆 (fān)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 巾 + 凡

  • Phần chỉ nghĩa: 巾
  • Phần chỉ âm: 凡

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.