Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

帆

Phồn thể: [㠶]
fān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 帆 (fān)
Âm Hán Việtphàm
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 帆 (fān)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

帆

fān
Nghĩa tiếng Việtcánh buồm; Phát âm Đài Loan [fan2], trừ 帆布 (fānbù) vải bố
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

帆

Phồn thể: [颿]
fān
Nghĩa tiếng Việtphi nước đại; phát âm ở Đài Loan là [fan2]; biến thể của 帆 (fān)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa