征帆Từ ghép征帆zhēngfānNghĩa tiếng Việttàu viễn chinh2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tàu viễn chinhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.征[chinh]hành trình; chuyến đi; cuộc viễn chinhTrang chữ →帆[phàm]biến thể của 帆 (fān)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →