Chữ Hán
征
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: chinhhành trình; chuyến đi; cuộc viễn chinh
- mời; tuyển mộ; thu (thuế)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 正
- 彳chìbước chân trái (bộ Khang Hy số 60); xem thêm 彳亍 (chìchù)
- 正zhèng[chính]thẳng; nghiêm túc; đúng đắn
- Phần chỉ nghĩa: 彳
- Phần chỉ âm: 正
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 特征Âm Hán Việt: đặc trưngđặc điểm; tính chất chẩn đoán; nét đặc trưngHSK 5
- 象征Âm Hán Việt: tượng trưngbiểu tượng; ký hiệu; vật tượng trưngHSK 5
- 征求Âm Hán Việt: trưng cầuthu thập; tìm kiếm; yêu cầu (ý kiến, phản hồi,...)HSK 6
- 出征Âm Hán Việt: xuất chinhra trận; chiến dịch (quân sự)HSK 7–9
- 征收Âm Hán Việt: trưng thuthu (thuế); trưng thuHSK 7–9
- 征服Âm Hán Việt: chinh phụcchinh phục; khuất phục; đánh bạiHSK 7–9
- 征集Âm Hán Việt: trưng tậpthu thập; tuyển mộHSK 7–9
- 长征Vạn lý Trường chinh (cuộc rút lui của Hồng Quân 1934-1935)HSK 7–9
- 长征Âm Hán Việt: trường chinhcuộc thám hiểm; hành trình dàiHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.