Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhēng · zhēng

征

Nghĩahành trình; chuyến đi; cuộc viễn chinh; mời; tuyển mộ; thu (thuế)
Bộ thủ彳
Âm Hán Việtchinh
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhēngÂm Hán Việt: chinhhành trình; chuyến đi; cuộc viễn chinh
  • zhēngmời; tuyển mộ; thu (thuế)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 正

  • Phần chỉ nghĩa: 彳
  • Phần chỉ âm: 正

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.