Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

长征

Phồn thể: [長征]
chángzhēng
Nghĩa tiếng Việtcuộc thám hiểm; hành trình dài
Âm Hán Việttrường chinh
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

长征

Phồn thể: [長征]
Chángzhēng
Nghĩa tiếng ViệtVạn lý Trường chinh (cuộc rút lui của Hồng Quân 1934-1935)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 Vạn lý Trường chinh (cuộc rút lui của Hồng Quân 1934-1935)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập