Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

征求

Phồn thể: [徵求]
zhēngqiú
Nghĩa tiếng Việtthu thập; tìm kiếm; yêu cầu (ý kiến, phản hồi,...)
Âm Hán Việttrưng cầu
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa