Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
征
Nghĩa tiếng Việthành trình; chuyến đi; cuộc viễn chinh
Âm Hán Việtchinh
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 hành trình
- 2 chuyến đi
- 3 cuộc viễn chinh
- 4 đi chiến dịch dài
- 5 tấn công
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 特征[特徵][đặc trưng]Cấp: HSK 5đặc điểm; tính chất chẩn đoán; nét đặc trưng
- 象征[象徵][tượng trưng]Cấp: HSK 5biểu tượng; ký hiệu; vật tượng trưng
- 征求[徵求][trưng cầu]Cấp: HSK 6thu thập; tìm kiếm; yêu cầu (ý kiến, phản hồi,...)
- 长征[長征][trường chinh]Cấp: HSK 7–9cuộc thám hiểm; hành trình dài
- 长征[長征]Cấp: HSK 7–9Vạn lý Trường chinh (cuộc rút lui của Hồng Quân 1934-1935)
- 出征[xuất chinh]Cấp: HSK 7–9ra trận; chiến dịch (quân sự)
- 征服[chinh phục]Cấp: HSK 7–9chinh phục; khuất phục; đánh bại
- 征集[徵集][trưng tập]Cấp: HSK 7–9thu thập; tuyển mộ
- 征收[徵收][trưng thu]Cấp: HSK 7–9thu (thuế); trưng thu
- 北征bắc phạt
- 表征[表徵]ký hiệu; chỉ báo; sự biểu hiện
- 病征[病徵]triệu chứng (của bệnh)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 饭馆[飯館][phạn quán]Cấp: HSK 2nhà hàng
- 宾馆[賓館][tân quán]Cấp: HSK 3nhà khách; nhà nghỉ; khách sạn
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 游戏[遊戲][du hí]Cấp: HSK 3trò chơi; chơi
- 参观[參觀][tham quan]Cấp: HSK 4tham quan; đi dạo quanh; thăm
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 包裹[bao quả]Cấp: HSK 5gói lại; băng lại; bọc