北征Từ ghép北征běizhēngNghĩa tiếng Việtbắc phạt2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bắc phạtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.北[bắc]phía bắc; (văn cổ) bị đánh bạiTrang chữ →征[chinh]hành trình; chuyến đi; cuộc viễn chinhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →