Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

出征

chūzhēng
Nghĩa tiếng Việtra trận; chiến dịch (quân sự)
Âm Hán Việtxuất chinh
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa