Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帆板

fānbǎn
Nghĩa tiếng Việtván buồm; lướt ván buồm
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ván buồm
  2. 2 lướt ván buồm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập