Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帆伞

Phồn thể: [帆傘]
fānsǎn
Nghĩa tiếng Việtdù lượn; môn dù lượn
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dù lượn
  2. 2 môn dù lượn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập