Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sǎn · sǎn

伞

Nghĩacái ô; cái dù; lụa trơn; biến thể của 伞 (sǎn)
Bộ thủ人
Âm Hán Việttàn
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sǎnÂm Hán Việt: tàncái ô; cái dù
  • sǎnlụa trơn; biến thể của 伞 (sǎn)

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 人 (nguồn chưa rõ phần này)

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.